徒党 (ととう) — đảng phái; bè đảng
徒党
ĐỒ ĐẢNG
と と う
Đảng phái; bè đảng
不満
を
抱
いた
徒党
Đảng phái đối lập
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 徒党
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 徒党する/ととうする |
| Quá khứ (た) | 徒党した |
| Phủ định (未然) | 徒党しない |
| Lịch sự (丁寧) | 徒党します |
| te (て) | 徒党して |
| Khả năng (可能) | 徒党できる |
| Thụ động (受身) | 徒党される |
| Sai khiến (使役) | 徒党させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 徒党させられる |
| Điều kiện (条件) | 徒党すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 徒党しろ |
| Ý chí (意向) | 徒党しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 徒党するな |

