Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
会派 (かいは) — đảng phái; giáo pháp; nhóm đạo
HỘI PHÁI
会派
đảng phái
社会派 しゃかいは
phái xã hội
都会派 とかいは
chỉ những người thích sống và làm việc tại thành phố
小会派 しょうかいは
chính đảng phụ
院内会派 いんないかいは
phe phái nghị viện (các nhóm chính trị trong Quốc hội), phe nội bộ quốc hội
派 は
nhóm; bè phái; bè cánh