Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一派 (いっぱ) — một trường phái; một giáo phái; một phe (đảng); một nhóm nhỏ; bè phái, bè cánh
NHẤT PHÁI
一派
một trường phái
一党一派 いっとういっぱ
phe (đảng); đảng phái
抱一派 ほういつは
trường phái Houitsu (một trường phái trong hội họa Nhật Bản, được thành lập bởi Sakai Houitsu)
派 は
nhóm; bè phái; bè cánh
彼の派 かれのは
đảng phái của anh ấy
社会派 しゃかいは
phái xã hội