分派 (ぶんぱ) — những tên gọi; giáo phái; phân nhánh; đảng phái; sự tách ra từ
分派
PHÂN PHÁI
ぶ ん ぱ
ぶ ん ぱ
Những tên gọi; giáo phái; phân nhánh; đảng phái; sự tách ra từ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 分派
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 分派する/ぶんぱする |
| Quá khứ (た) | 分派した |
| Phủ định (未然) | 分派しない |
| Lịch sự (丁寧) | 分派します |
| te (て) | 分派して |
| Khả năng (可能) | 分派できる |
| Thụ động (受身) | 分派される |
| Sai khiến (使役) | 分派させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 分派させられる |
| Điều kiện (条件) | 分派すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 分派しろ |
| Ý chí (意向) | 分派しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 分派するな |

