連中 (れんちゅう) — nhóm; đám; bọn; hội; lũ; đồng bọn
連中
LIÊN TRUNG
れ ん ちゅ う
JLPTN1
Nhóm; đám; bọn; hội; lũ; đồng bọn
昨日
、
不良連中
にお
金
を
取
られた
。
Hôm qua tôi bị một đám bất lương trấn lột tiền.
Nhóm; đám; bọn; hội; lũ; đồng bọn
Đoàn; gánh; nhóm; đội (hát, kịch)
Ảnh minh họa


