Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
集団 (しゅうだん) — tập thể; tập đoàn
TẬP ĐOÀN
集団
tập thể
集団的 しゅうだんてき
có tính đoàn thể
集団化 しゅうだんか
tập thể hoá.
集団結婚 しゅうだんけっこん
quần hôn.
集団生活 しゅうだんせいかつ
sống trong một nhóm; công cộng sống (cuộc sống)
集団行動 しゅうだんこうどう
hoạt động theo nhóm, hành động tập thể