Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人集り (ひとだかり ひとあつまり) — tụ tập; đám đông
NHÂN TẬP
人集り
tụ tập
人より ひとより
hơn người
人作り 「ひとづくり」「ひとつくり」
việc phát triển nguồn nhân lực; việc đào tạo nguồn nhân lực; việc đào tạo con người; việc trồng người
周りの人 まわりのひと
những người xung quanh
編集 へんしゅう
sự biên tập
集め あつめ
thu thập, lắp ráp