Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一群れ (ひとむれ) — một nhóm; một bầy đàn; một đám đông; một đàn
NHẤT QUẦN
一群れ
một nhóm
どれ一つ どれひとつ
không một cái nào
一切れ ひときれ
một mảnh; một miếng
群 「ぐん」「むれ」「むら」
nhóm
出群 しゅつぐん
sự xuất sắc, sự ưu tú
群系 ぐんけい
quần xã sinh vật