人立ち (ひとだち) — tụ tập (của) những người
人立ち
NHÂN LẬP
ひ と だ ち
Tụ tập (của) những người
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 人立ち
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 人立ちする/ひとだちする |
| Quá khứ (た) | 人立ちした |
| Phủ định (未然) | 人立ちしない |
| Lịch sự (丁寧) | 人立ちします |
| te (て) | 人立ちして |
| Khả năng (可能) | 人立ちできる |
| Thụ động (受身) | 人立ちされる |
| Sai khiến (使役) | 人立ちさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 人立ちさせられる |
| Điều kiện (条件) | 人立ちすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 人立ちしろ |
| Ý chí (意向) | 人立ちしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 人立ちするな |

