Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一団 (いちだん) — một đội; một nhóm; một phe (đảng); một tốp; một đoàn
NHẤT ĐOÀN
一団
một đội
団体 だんたい
đoàn thể; tập thể
団 だん
toán.
団体名 だんたいめい
tên tổ chức
集団 しゅうだん
tập thể; tập đoàn
集団的 しゅうだんてき
có tính đoàn thể