Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
群れ (むれ) — tốp; nhóm; bầy đàn
QUẦN
群れ
tốp
群れ居る むれいる
tập trung lại
群れ集まる むれあつまる
tụ tập đông đúc, tụ tập thành đám đông lớn
群れ遊ぶ むれあそぶ
chơi trong một nhóm
群れ集う むれつどう
tập hợp thành đàn
群れを成す むれをなす
tạo thành nhóm