群衆 (ぐんしゅう) — đám đông; quần chúng; cộng đồng
群衆
QUẦN CHÚNG
ぐ ん しゅ う
Đám đông; quần chúng; cộng đồng
まばらな
群衆
Cộng đồng thưa thớt
Đám đông; quần chúng; cộng đồng
Đám đông; quần chúng; cộng đồng
Ảnh minh họa

群衆 (ぐんしゅう) — đám đông; quần chúng; cộng đồng
QUẦN CHÚNG
