Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
集塊 (しゅうかい) — tập trung; túm tụm
TẬP KHỐI
集塊
tập trung
編集 へんしゅう
sự biên tập
集め あつめ
thu thập, lắp ráp
集 しゅう
tập hợp; tuyển tập
募集 ぼしゅう
sự chiêu tập; sự chiêu mộ; sự tuyển mộ.
会集 かいしゅう
nhóm người tụ tập; hội họp