Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
レンジ (レンジ) — lò nướng; lò sấy; bếp nướng thức ăn.
レンジ
lò nướng
れんじ
xem lattice
連辞
phân tích cú pháp
連子
con riêng
レンジ調理 レンジちょうり
nồi nấu có thể cho vào lò vi sóng
レンジ上限 レンジじょうげん
phạm vi cao, đắt
連日 れんじつ
ngày lại ngày
レンジまわり レンジまわり
vùng quanh lò vi sóng
レンジ相場 レンジそーば
phạm vi thị trường giao dịch