Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
足跡 (あしあと そくせき) — vết chân; dấu chân
TÚC TÍCH
足跡
vết chân
足跡を探す そくせきをさがす
tróc nã.
足跡を残す 「あしあとをのこす」「そくせきをのこす」
để lại dấu vết
足 「あし」「そく」
chân
月足 つきあし
biểu đồ hiển thị chuyển động thị trường hàng tháng
中足 「なかあし」「ちゅうそく」
khối xương bàn chân