Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ルート (ルート) — củ
ルート
củ
ルート要素 ルートようそ
phần tử gốc
ルート証明書 ルートしょうめいしょ
chứng chỉ gốc
ルートCA ルートCA
cơ quan cấp chứng chỉ gốc
ルート面(溶接) ルートめん(よーせつ)
(cơ khí) nếp hàn, gân hàn, gờ hàn
2ルート化 にルートか
phần dư thừa