Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
小道 (こみち) — đường (dẫn); ngõ hẻm
TIỂU ĐẠO
小道
đường (dẫn)
小道具 こどうぐ
đồ dùng sân khấu
小道走 こみちばしり
Chim chạy nhỏ
雪に埋まった小道 ゆきにうまったこみち
ngõ hẻm chôn cất sâu trong tuyết
道 「みち」「どう」「ち」「タオ」
con đường; con phố
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ