Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
横町 (よこちょう) — ngõ hẻm; đường đi dạo; đứng bên đường phố
HOÀNH ĐINH
横町
ngõ hẻm
町 「まち」「ちょう」
thị trấn
町娘 まちむすめ
cô gái thành phố (chỉ những người phụ nữ trẻ tuổi sống ở khu vực đô thị, đặc biệt là con gái của thương nhân trong thời Edo)
花町 はなまち
chốn lầu xanh (nơi chứa gái điếm, nhà thổ )
横 よこ
bề ngang
横に よこに
ngang qua; crossways; chéo chữ thập; về bên cạnh; phương nằm ngang