合格 (ごうかく) — sự trúng tuyển; sự thành công; sự thi đỗ
合格
HỢP CÁCH
ご う か く
JLPTN3
Sự trúng tuyển; sự thành công; sự thi đỗ
昨日合格者
の
発表
があったが
,
僕
の
名前
はなかった
。
Hôm qua đã có danh sách người trúng tuyển nhưng không có tên tôi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 合格
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 合格する/ごうかくする |
| Quá khứ (た) | 合格した |
| Phủ định (未然) | 合格しない |
| Lịch sự (丁寧) | 合格します |
| te (て) | 合格して |
| Khả năng (可能) | 合格できる |
| Thụ động (受身) | 合格される |
| Sai khiến (使役) | 合格させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 合格させられる |
| Điều kiện (条件) | 合格すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 合格しろ |
| Ý chí (意向) | 合格しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 合格するな |

