Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
廊下 (ろうか) — hành lang
LANG HẠ
廊下
hành lang
中廊下 「なかろうか」「ちゅうろうか」
hành lang trung tâm
寝室に続く廊下 しんしつにつづくろうか
Hành lang dẫn đến phòng ngủ
渡り廊下 わたりろうか
lối đi
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
下に 「しもに」「したに」
ở dưới.