行列 (ぎょうれつ) — hàng người; đoàn người; đám rước
行列
HÀNH LIỆT
ぎょ う れ つ
JLPTN2
Hàng người; đoàn người; đám rước
当日
は
提灯行列
が
行
われる
。
Hôm nay sẽ có một đám rước đèn.
Ma trận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 行列
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 行列する/ぎょうれつする |
| Quá khứ (た) | 行列した |
| Phủ định (未然) | 行列しない |
| Lịch sự (丁寧) | 行列します |
| te (て) | 行列して |
| Khả năng (可能) | 行列できる |
| Thụ động (受身) | 行列される |
| Sai khiến (使役) | 行列させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 行列させられる |
| Điều kiện (条件) | 行列すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 行列しろ |
| Ý chí (意向) | 行列しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 行列するな |

