漸進 (ぜんしん) — sự tiến triển từ từ; sự phát triển chậm chạp; sự tiến tới chậm rãi
漸進
TIỆM TIẾN
ぜ ん し ん
Sự tiến triển từ từ; sự phát triển chậm chạp; sự tiến tới chậm rãi
Tiệm tiến
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 漸進
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 漸進する/ぜんしんする |
| Quá khứ (た) | 漸進した |
| Phủ định (未然) | 漸進しない |
| Lịch sự (丁寧) | 漸進します |
| te (て) | 漸進して |
| Khả năng (可能) | 漸進できる |
| Thụ động (受身) | 漸進される |
| Sai khiến (使役) | 漸進させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 漸進させられる |
| Điều kiện (条件) | 漸進すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 漸進しろ |
| Ý chí (意向) | 漸進しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 漸進するな |

