急進 (きゅうしん) — cấp tiến
急進
CẤP TIẾN
きゅ う し ん
Cấp tiến
急進革命
Cuộc cách mạng cấp tiến
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 急進
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 急進する/きゅうしんする |
| Quá khứ (た) | 急進した |
| Phủ định (未然) | 急進しない |
| Lịch sự (丁寧) | 急進します |
| te (て) | 急進して |
| Khả năng (可能) | 急進できる |
| Thụ động (受身) | 急進される |
| Sai khiến (使役) | 急進させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 急進させられる |
| Điều kiện (条件) | 急進すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 急進しろ |
| Ý chí (意向) | 急進しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 急進するな |

