Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
部首 (ぶしゅ) — bộ (chữ Hán)
BỘ THỦ
部首
bộ (chữ Hán)
部 「ぶ」「べ」
bộ phận
首 「くび」「しゅ」「こうべ」「かしら」「しるし」「おびと」「つかさ」「このかみ」
cổ
一首 いっしゅ
bài thơ, vật đẹp như bài thơ, cái nên thơ
上首 じょうしゅ
người lãnh đạo, người hướng dẫn
首元 くびもと
gáy