未開 (みかい) — thuộc vùng hoang dã; thuộc vùng lạc hậu; chưa được khai hoá; không văn minh
未開
VỊ KHAI
み か い
JLPTN1
Thuộc vùng hoang dã; thuộc vùng lạc hậu; chưa được khai hoá; không văn minh
Vùng hoang dã; vùng lạc hậu; sự chưa được khai hoá; sự không văn minh.
Ảnh minh họa


