Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
工程 (こうてい) — công cuộc
CÔNG TRÌNH
工程
công cuộc
工程線 こうていせん
dây chuyền sản xuất
工程能力 こうていのうりょく
năng lực gia công
工程表 こうていひょう
bảng tiến độ
生産工程 せいさんこうてい
quy trình sản xuất
試験工程 しけんこうてい
quy trình kiểm thử