Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
途方 (とほう) — cách; nơi đến; suy luận
ĐỒ PHƯƠNG
途方
cách
途方もない とほうもない
khác thường; phi lý; quá quắt; vô lý
途方に暮れる とほうにくれる
không biết phải làm thế nào, mất phương hướng, bế tắc
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
途中 とちゅう
dọc đường
途中の とちゅうの
dở dang.