行き先 (いきさき) — đích đến; nơi đến
行き先
HÀNH TIÊN
い き さ き
Đích đến; nơi đến
私達
の
行
き
先
は
浅虫温泉
だった
。
Nơi đến của chúng tôi là suối nước nóng Asamushi. .
Đích đến; nơi đến
私
は
妻
に
必
ず
行
き
先
を
言
う
。
Bao giờ tôi cũng nói cho vợ tôi biết tôi đi đâu.
Ảnh minh họa


