行方 (ゆくえ なめがた ゆきがた ゆきかた いきがた いきかた) — hành tung, tung tích.
行方
HÀNH PHƯƠNG
ゆ く え
Hành tung, tung tích.
彼女
は
行方不明
になった
子供
を
探
しに
森
へはいっていった
。
Cô đi vào rừng để tìm kiếm đứa con đã mất của mình.
Ảnh minh họa

行方 (ゆくえ なめがた ゆきがた ゆきかた いきがた いきかた) — hành tung, tung tích.
HÀNH PHƯƠNG
