先行 (せんこう) — trước
先行
TIÊN HÀNH
せ ん こ う
JLPTN1
Trước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 先行
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 先行する/せんこうする |
| Quá khứ (た) | 先行した |
| Phủ định (未然) | 先行しない |
| Lịch sự (丁寧) | 先行します |
| te (て) | 先行して |
| Khả năng (可能) | 先行できる |
| Thụ động (受身) | 先行される |
| Sai khiến (使役) | 先行させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 先行させられる |
| Điều kiện (条件) | 先行すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 先行しろ |
| Ý chí (意向) | 先行しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 先行するな |

