Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
後々 (あとあと のちのち) — Tương lai xa.
HẬU
後々
Tương lai xa.
後々に あとあとに
làm về sau
後 「あと」「のち」「うしろ」「しり」「ご」「しりえ」「こう-」
sau đó; sau khi; kể từ đó
色々 いろいろ
nhiều; phong phú.
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất