Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前々 (まえまえ ぜんぜん) — trước đây rất lâu
TIỀN
前々
trước đây rất lâu
前々回 ぜんぜんかい
lần trước nữa
前々から まえまえから
thời gian rất lâu
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
色々 いろいろ
nhiều; phong phú.