Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
先方 (せんぽう さきがた) — bên kia.
TIÊN PHƯƠNG
先方
bên kia.
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
先に 「さきに」「せんに」
phía trước; trước mặt
一先 「ひとまず」「いちさき」
trong lúc này, hiện giờ
先出 せんしゅつ
đã đề cập, đã đưa ra từ trước