ゴール (ゴール) — gôn; khung thành; cầu môn
ゴール
JLPTN3
Gôn; khung thành; cầu môn
タッチ・イン・ゴール
Chạm vào cầu môn
Gôn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ゴール
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ゴールする |
| Quá khứ (た) | ゴールした |
| Phủ định (未然) | ゴールしない |
| Lịch sự (丁寧) | ゴールします |
| te (て) | ゴールして |
| Khả năng (可能) | ゴールできる |
| Thụ động (受身) | ゴールされる |
| Sai khiến (使役) | ゴールさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ゴールさせられる |
| Điều kiện (条件) | ゴールすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ゴールしろ |
| Ý chí (意向) | ゴールしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ゴールするな |

