筋道 (すじみち) — đạo lý; lý lẽ; lô gích; tuần tự; trật tự
筋道
CÂN ĐẠO
す じ み ち
す じ み ち
す じ み ち
Đạo lý; lý lẽ; lô gích; tuần tự; trật tự
筋道
の
通
った
話
Nói thấu đạo lý
Ảnh minh họa

筋道 (すじみち) — đạo lý; lý lẽ; lô gích; tuần tự; trật tự
CÂN ĐẠO
