手続き (てつづき) — thủ tục
手続き
THỦ TỤC
て つ づ き
JLPTN2
Thủ tục
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 手続き
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 手続きする/てつづきする |
| Quá khứ (た) | 手続きした |
| Phủ định (未然) | 手続きしない |
| Lịch sự (丁寧) | 手続きします |
| te (て) | 手続きして |
| Khả năng (可能) | 手続きできる |
| Thụ động (受身) | 手続きされる |
| Sai khiến (使役) | 手続きさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 手続きさせられる |
| Điều kiện (条件) | 手続きすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 手続きしろ |
| Ý chí (意向) | 手続きしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 手続きするな |

