Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
方途 (ほうと) — cách; những phương tiện
PHƯƠNG ĐỒ
方途
cách
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
途中 とちゅう
dọc đường
途中の とちゅうの
dở dang.
途中に とちゅうに
nửa chừng.
途中で とちゅうで