出来 (でき しゅったい いでく) — sự xảy ra (sự cố...)
出来
XUẤT LAI
で き
で き
Sự xảy ra (sự cố...)
Sự hoàn thành (sản phẩm)
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 出来
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出来する/できする |
| Quá khứ (た) | 出来した |
| Phủ định (未然) | 出来しない |
| Lịch sự (丁寧) | 出来します |
| te (て) | 出来して |
| Khả năng (可能) | 出来できる |
| Thụ động (受身) | 出来される |
| Sai khiến (使役) | 出来させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出来させられる |
| Điều kiện (条件) | 出来すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出来しろ |
| Ý chí (意向) | 出来しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出来するな |

