成育 (せいいく) — sự trưởng thành; sự nuôi nấng
成育
THÀNH DỤC
せ い い く
Sự trưởng thành; sự nuôi nấng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 成育
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 成育する/せいいくする |
| Quá khứ (た) | 成育した |
| Phủ định (未然) | 成育しない |
| Lịch sự (丁寧) | 成育します |
| te (て) | 成育して |
| Khả năng (可能) | 成育できる |
| Thụ động (受身) | 成育される |
| Sai khiến (使役) | 成育させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 成育させられる |
| Điều kiện (条件) | 成育すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 成育しろ |
| Ý chí (意向) | 成育しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 成育するな |

