成熟 (せいじゅく) — sự thành thục
成熟
THÀNH THỤC
せ い じゅ く
JLPTN1
Sự thành thục
性的
に
成熟
する
Thành thục về tính cách .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 成熟
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 成熟する/せいじゅくする |
| Quá khứ (た) | 成熟した |
| Phủ định (未然) | 成熟しない |
| Lịch sự (丁寧) | 成熟します |
| te (て) | 成熟して |
| Khả năng (可能) | 成熟できる |
| Thụ động (受身) | 成熟される |
| Sai khiến (使役) | 成熟させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 成熟させられる |
| Điều kiện (条件) | 成熟すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 成熟しろ |
| Ý chí (意向) | 成熟しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 成熟するな |

