膨満 (ぼうまん) — Sự căng phồng; phồng lên hết cỡ
膨満
BÀNH MÃN
ぼ う ま ん
Sự căng phồng; phồng lên hết cỡ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 膨満
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 膨満する/ぼうまんする |
| Quá khứ (た) | 膨満した |
| Phủ định (未然) | 膨満しない |
| Lịch sự (丁寧) | 膨満します |
| te (て) | 膨満して |
| Khả năng (可能) | 膨満できる |
| Thụ động (受身) | 膨満される |
| Sai khiến (使役) | 膨満させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 膨満させられる |
| Điều kiện (条件) | 膨満すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 膨満しろ |
| Ý chí (意向) | 膨満しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 膨満するな |

