収縮 (しゅうしゅく) — làm xẹp xuống; sự làm giảm bớt; co lại; sự thắt
収縮
THU SÚC
しゅ う しゅ く
Làm xẹp xuống; sự làm giảm bớt; co lại; sự thắt
Co thắt (tim, mạch..)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 収縮
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 収縮する/しゅうしゅくする |
| Quá khứ (た) | 収縮した |
| Phủ định (未然) | 収縮しない |
| Lịch sự (丁寧) | 収縮します |
| te (て) | 収縮して |
| Khả năng (可能) | 収縮できる |
| Thụ động (受身) | 収縮される |
| Sai khiến (使役) | 収縮させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 収縮させられる |
| Điều kiện (条件) | 収縮すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 収縮しろ |
| Ý chí (意向) | 収縮しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 収縮するな |

