収斂 (しゅうれん) — teo lại; sự trích ra ((của) những thuế); sự quy tụ; sự làm giảm bớt
収斂
THU
しゅ う れ ん
Teo lại; sự trích ra ((của) những thuế); sự quy tụ; sự làm giảm bớt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 収斂
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 収斂する/しゅうれんする |
| Quá khứ (た) | 収斂した |
| Phủ định (未然) | 収斂しない |
| Lịch sự (丁寧) | 収斂します |
| te (て) | 収斂して |
| Khả năng (可能) | 収斂できる |
| Thụ động (受身) | 収斂される |
| Sai khiến (使役) | 収斂させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 収斂させられる |
| Điều kiện (条件) | 収斂すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 収斂しろ |
| Ý chí (意向) | 収斂しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 収斂するな |

