圧縮 (あっしゅく) — sự ép; sự nén lại; sự tóm gọn lại; kìm; ghìm
圧縮
ÁP SÚC
あ っ しゅ く
JLPTN2
Sự ép; sự nén lại; sự tóm gọn lại; kìm; ghìm
音声圧縮
Ghìm giọng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 圧縮
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 圧縮する/あっしゅくする |
| Quá khứ (た) | 圧縮した |
| Phủ định (未然) | 圧縮しない |
| Lịch sự (丁寧) | 圧縮します |
| te (て) | 圧縮して |
| Khả năng (可能) | 圧縮できる |
| Thụ động (受身) | 圧縮される |
| Sai khiến (使役) | 圧縮させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 圧縮させられる |
| Điều kiện (条件) | 圧縮すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 圧縮しろ |
| Ý chí (意向) | 圧縮しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 圧縮するな |

