凝縮 (ぎょうしゅく) — sự cô đọng (lời, văn...)
凝縮
NGƯNG SÚC
ぎょ う しゅ く
Sự cô đọng (lời, văn...)
Sự hoá đặc (chất nước); sự ngưng tụ
Sự hoá đặc (chất nước); sự ngưng (hơi); sự tụ (ánh sáng)
Ảnh minh họa

凝縮 (ぎょうしゅく) — sự cô đọng (lời, văn...)
NGƯNG SÚC
