凝集 (ぎょうしゅう) — sự cô đọng (lời, văn...)
凝集
NGƯNG TẬP
ぎょ う しゅ う
Sự cô đọng (lời, văn...)
Sự kết tinh
Sự vón cục
Sự ngưng kết
Sự dính liền
Lực cố kết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 凝集
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 凝集する/ぎょうしゅうする |
| Quá khứ (た) | 凝集した |
| Phủ định (未然) | 凝集しない |
| Lịch sự (丁寧) | 凝集します |
| te (て) | 凝集して |
| Khả năng (可能) | 凝集できる |
| Thụ động (受身) | 凝集される |
| Sai khiến (使役) | 凝集させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 凝集させられる |
| Điều kiện (条件) | 凝集すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 凝集しろ |
| Ý chí (意向) | 凝集しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 凝集するな |

