圧搾 (あっさく) — sự ép; sự nén
圧搾
ÁP TRÁ
あ っ さ く
Sự ép; sự nén
〜
空気
Hơi nén, khí nén
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 圧搾
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 圧搾する/あっさくする |
| Quá khứ (た) | 圧搾した |
| Phủ định (未然) | 圧搾しない |
| Lịch sự (丁寧) | 圧搾します |
| te (て) | 圧搾して |
| Khả năng (可能) | 圧搾できる |
| Thụ động (受身) | 圧搾される |
| Sai khiến (使役) | 圧搾させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 圧搾させられる |
| Điều kiện (条件) | 圧搾すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 圧搾しろ |
| Ý chí (意向) | 圧搾しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 圧搾するな |

