重複 (ちょうふく) — sự trùng lặp; sự lặp lại.
重複
TRỌNG PHỨC
ちょ う ふ く
JLPTN1
Sự trùng lặp; sự lặp lại.
- sự trùng lặp
Sự trùng lặp; sự lặp lại.
- sự trùng lặp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 重複
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 重複する/ちょうふくする |
| Quá khứ (た) | 重複した |
| Phủ định (未然) | 重複しない |
| Lịch sự (丁寧) | 重複します |
| te (て) | 重複して |
| Khả năng (可能) | 重複できる |
| Thụ động (受身) | 重複される |
| Sai khiến (使役) | 重複させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 重複させられる |
| Điều kiện (条件) | 重複すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 重複しろ |
| Ý chí (意向) | 重複しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 重複するな |

