再演 (さいえん) — tái hiện
再演
TÁI DIỄN
さ い え ん
Tái hiện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 再演
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 再演する/さいえんする |
| Quá khứ (た) | 再演した |
| Phủ định (未然) | 再演しない |
| Lịch sự (丁寧) | 再演します |
| te (て) | 再演して |
| Khả năng (可能) | 再演できる |
| Thụ động (受身) | 再演される |
| Sai khiến (使役) | 再演させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 再演させられる |
| Điều kiện (条件) | 再演すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 再演しろ |
| Ý chí (意向) | 再演しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 再演するな |

