反復 (はんぷく) — sự nhắc lại.
反復
PHẢN PHỤC
は ん ぷ く
Sự nhắc lại.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 反復
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 反復する/はんぷくする |
| Quá khứ (た) | 反復した |
| Phủ định (未然) | 反復しない |
| Lịch sự (丁寧) | 反復します |
| te (て) | 反復して |
| Khả năng (可能) | 反復できる |
| Thụ động (受身) | 反復される |
| Sai khiến (使役) | 反復させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 反復させられる |
| Điều kiện (条件) | 反復すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 反復しろ |
| Ý chí (意向) | 反復しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 反復するな |

